
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Anderlecht U19 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2019 | Anderlecht II | Perugia | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Perugia | Pescara | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Pescara | Perugia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Perugia | Pescara | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Pescara | Beerschot Wilrijk | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Beerschot Wilrijk | RC Sporting Charleroi | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 18:15 | KVC Westerlo | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2026 17:15 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 11-02-2026 19:30 | Union Saint-Gilloise | RC Sporting Charleroi | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 04-02-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-01-2026 19:45 | Sint-Truidense | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-01-2026 12:30 | Royal Antwerp | RC Sporting Charleroi | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 18-01-2026 17:30 | RC Sporting Charleroi | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bỉ | 13-01-2026 19:30 | RC Sporting Charleroi | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 19:45 | Anderlecht | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian Second League Champion | 1 | 23/24 |