
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Pascoe Vale SC | Melbourne City U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Melbourne City U21 | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Melbourne City | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Perth Glory | Free player | - | Giải phóng |
| 09-10-2024 | Free player | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-04-2026 09:00 | Perth Glory | Macarthur FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-04-2026 06:00 | Central Coast Mariners | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-03-2026 08:00 | Perth Glory | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 14-03-2026 02:00 | Wellington Phoenix | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 08-03-2026 02:00 | Auckland FC | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2026 07:00 | Brisbane Roar | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-02-2026 08:35 | Adelaide United | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-02-2026 10:45 | Perth Glory | Newcastle Jets | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-02-2026 08:35 | Macarthur FC | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 10:45 | Perth Glory | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Australian champion | 1 | 20/21 |