
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-01-2014 | Toronto FC Academy | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Toronto FC | Clube Desportivo Trofense | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Clube Desportivo Trofense | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-03-2015 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2015 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-03-2016 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2016 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-04-2017 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2019 | Toronto FC | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Columbus Crew | Free player | - | Giải phóng |
| 28-02-2021 | Free player | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | Indy Eleven | Free player | - | Giải phóng |
| 11-02-2022 | Free player | Sligo Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2022 | Sligo Rovers | Forge FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Forge FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2025 12:00 | Dewa United FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2025 08:00 | Phnom Penh Crown FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 21-08-2025 11:30 | Shan United | Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 27-10-2024 20:10 | Forge FC | Cavalry FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 19-10-2024 20:00 | Pacific FC | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 12-10-2024 20:00 | Forge FC | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 28-09-2024 20:00 | Forge FC | York United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 21-09-2024 22:00 | Vancouver FC | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 14-09-2024 18:00 | HFX Wanderers FC | Forge FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 07-09-2024 23:00 | Forge FC | Cavalry FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Champion | 2 | 22/23 21/22 |
| MLS Cup Champion | 2 | 20 17 |
| Canadian Cup Winner | 3 | 18 17 16 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 16/17 |
| Top scorer | 1 | 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 13 |