
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Bristol City U18 | Bristol City U21 | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2022 | Bristol City U21 | Chippenham Town | - | Cho thuê |
| 30-08-2022 | Chippenham Town | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-02-2023 | Bristol City U21 | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Yeovil Town | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2023 | Bristol City U21 | Newport County | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Newport County | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Bristol City U21 | Dundee | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Dundee | Bristol City U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Barrow | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Gillingham | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Chesterfield | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Gillingham | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-02-2026 19:45 | Notts County | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Harrogate Town | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 01-01-2026 15:00 | Swindon Town | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 29-12-2025 19:45 | Gillingham | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 26-12-2025 15:00 | Gillingham | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu