
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-02-2022 | Chongqing Huanhui | Chongqing Tongliangloong FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Trung Quốc | 20-06-2026 09:00 | Ningbo Professional Football Club | Chongqing Tonglianglong | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CFA Team China International Tournament | 09-06-2026 11:35 | China U23 | Tajikistan U23 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| CFA Team China International Tournament | 06-06-2026 07:30 | China U23 | Tajikistan U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 30-05-2026 12:00 | Chongqing Tonglianglong | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 24-05-2026 09:00 | Qingdao Hainiu | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-05-2026 12:00 | Chongqing Tonglianglong | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 16-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 09-05-2026 11:35 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2026 12:00 | Chongqing Tonglianglong | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2026 11:00 | Dalian Yingbo | Chongqing Tonglianglong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |