
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Argentinos Jrs U20 | AA Argentinos Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | AA Argentinos Juniors II | CA Barracas Central II | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | CA Barracas Central II | AA Argentinos Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | AA Argentinos Juniors II | Argentinos Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2023 | Argentinos Juniors | Estudiantes de Caseros | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Estudiantes de Caseros | Argentinos Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Argentinos Juniors | O.Higgins | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | O.Higgins | Argentinos Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-03-2026 20:30 | Barcelona SC(ECU) | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-03-2026 00:00 | Libertad FC | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 15-03-2026 23:15 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 07-03-2026 21:30 | Barcelona SC(ECU) | Club Sport Emelec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 01-03-2026 22:00 | Deportivo Cuenca | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 21-02-2026 21:30 | Barcelona SC(ECU) | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 06-12-2025 21:00 | O.Higgins | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 23-11-2025 21:00 | O.Higgins | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 08-11-2025 23:30 | O.Higgins | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 02-11-2025 20:30 | Univ Catolica | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu