
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Maccabi Petah Tikva Asis Dabid U19 | Maccabi Petah Tikva FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Crown Legacy FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-09-2024 | Crown Legacy FC | Charlotte FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 02-05-2026 23:40 | New England Revolution | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 28-04-2026 23:00 | Charlotte FC | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-04-2026 00:40 | Nashville | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | Orlando City | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | New York City FC | Charlotte FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | Charlotte FC | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | Charlotte FC | Philadelphia Union | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 23:40 | Charlotte FC | New York Red Bulls | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 23:40 | Charlotte FC | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 00:40 | Charlotte FC | Austin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli cup winner | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |