
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | VV Jonathan Youth | FC Utrecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Utrecht U17 | USV Hercules U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | USV Hercules U19 | USV Hercules U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | USV Hercules U21 | USV Hercules | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | USV Hercules U21 | USV Hercules | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | USV Hercules | Borussia Dortmund II | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | USV Hercules | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-05-2026 13:30 | SpVgg Greuther Fürth | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-05-2026 18:30 | Schalke 04 | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 10-04-2026 16:30 | Fortuna Dusseldorf | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-04-2026 11:00 | 1. FC Kaiserslautern | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-03-2026 12:30 | Fortuna Dusseldorf | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-03-2026 12:00 | Eintracht Braunschweig | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-03-2026 12:00 | 1. FC Nürnberg | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 12:00 | SV Darmstadt 98 | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Jamaica | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 00:00 | Bermuda | Curacao | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu