| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2003 | Flaurling Jgd. | Flaurling | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2005 | Flaurling | Axams-Götzens | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2009 | Axams-Götzens | Hall | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2010 | Hall | Telfs | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2012 | Telfs | SVG Reichenau | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | SVG Reichenau | Imst | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Imst | Kematen | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Kematen | Imst | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 3rd league | 1 | 18/19 |
| Promotion to Regionalliga | 1 | 14/15 |
| Tirol league champion | 1 | 14/15 |