
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2021 | Zrinjski Mostar U19 | FK Sloboda Tuzla U19 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2021 | FK Sloboda Tuzla U19 | Rijeka U19 | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2022 | Rijeka U19 | Hrvatski dragovoljac | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Hrvatski dragovoljac | Rijeka U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Rijeka U19 | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2023 | Rijeka | NK Olimpija Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | NK Olimpija Ljubljana | Polissya Zhytomyr | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Polissya Zhytomyr | NK Olimpija Ljubljana | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 08-07-2025 17:00 | NK Olimpija Ljubljana | FC Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-05-2025 10:00 | Zorya | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-05-2025 15:00 | Polissya Zhytomyr | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-04-2025 12:30 | Kolos Kovalivka | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-03-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-12-2024 16:00 | Polissya Zhytomyr | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-12-2024 16:00 | Polissya Zhytomyr | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-11-2024 16:00 | Polissya Zhytomyr | Zorya | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-10-2024 15:00 | Polissya Zhytomyr | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 15-10-2024 14:00 | Bosnia-Herzegovina U21 | Cyprus U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu