
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 13-08-2024 18:00 | Ludogorets Razgrad | Qarabag | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 6 | 24/25 24/25 23/24 23/24 22/23 22/23 |
| Azerbaijani cup winner | 2 | 23/24 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Albanian Super Cup winner | 2 | 22/23 22/23 |
| Conference League participant | 2 | 22/23 22/23 |
| Footballer of the Year | 2 | 22 22 |
| Albanian champion | 2 | 21/22 21/22 |