
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Olimpik Donetsk U17 | Olimpik Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Olimpik Donetsk II | Olimpic Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2018 | Olimpic Donetsk | Dunajska Streda | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2019 | Dunajska Streda | Zaglebie Sosnowiec | - | Cho thuê |
| 15-01-2020 | Zaglebie Sosnowiec | Dunajska Streda | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2020 | Dunajska Streda | Rukh Vynnyky | - | Cho thuê |
| 13-02-2021 | Rukh Vynnyky | Dunajska Streda | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-02-2021 | Dunajska Streda | Dinamo Brest | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Dinamo Brest | Dunajska Streda | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Dunajska Streda | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Dinamo Tbilisi | Maccabi Netanya | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Maccabi Netanya | Dinamo Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Dinamo Tbilisi | Maccabi Netanya | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 15:30 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-10-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:15 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-10-2025 16:15 | Ironi Tiberias | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-09-2025 16:45 | Hapoel Petah Tikva | Ironi Tiberias | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-09-2025 17:00 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-09-2025 17:00 | Ironi Tiberias | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-08-2025 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 23-08-2025 17:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian champion | 1 | 21/22 |