
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-04-2016 | Rainbow FC Bamenda | Tacoma Defiance | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
| 30-03-2017 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-03-2019 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-11-2025 19:00 | Cameroon | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-11-2025 21:10 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-11-2025 03:50 | Seattle Sounders | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-10-2025 01:00 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-10-2025 22:10 | New York City FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 13-10-2025 16:00 | Cameroon | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-10-2025 02:35 | Seattle Sounders | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 02:40 | Seattle Sounders | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-09-2025 23:10 | Austin FC | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-09-2025 23:40 | Inter Miami CF | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Leagues Cup Winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
| MLS Cup Champion | 1 | 19 |