
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Club Atlético Cerro U19 | Cerro Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2018 | Cerro Montevideo | Club Nacional B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Club Nacional B | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | Nacional Montevideo | Deportivo Maldonado | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2021 | Deportivo Maldonado | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2023 | Defensor Sporting Montevideo | Defensa Y Justicia | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2024 | Defensa Y Justicia | River Plate | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2025 | River Plate | Red Bull Bragantino | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Red Bull Bragantino | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 21:30 | Velo Clube | Red Bull Bragantino | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2026 21:15 | Red Bull Bragantino | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:00 | Coritiba PR | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2026 19:00 | Santos | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2026 21:15 | Red Bull Bragantino | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 11-01-2026 21:15 | Noroeste | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 00:00 | Sao Paulo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-11-2025 22:00 | Red Bull Bragantino | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-08-2025 21:30 | Atletico Mineiro | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 22/23 |
| Uruguayan Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Uruguayan champion | 1 | 18/19 |
| Uruguayan Super Cup Winner | 1 | 18/19 |
| South American Champion U20 | 1 | 17 |