
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2002 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2003 | Lyon U17 | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Lyon U19 | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2009 | Lyon | Real Madrid | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Real Madrid | Al-Ittihad Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 08-05-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 05-05-2026 18:00 | Al Khaleej Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-05-2026 18:00 | Al Hazem | Al Hilal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 28-04-2026 18:00 | Al Hilal | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 08-04-2026 18:00 | Al Hilal | Al Kholood | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 18-03-2026 19:00 | Al-Ahli SFC | Al Hilal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-03-2026 19:00 | Al Fateh SC | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-03-2026 19:00 | Al Hilal | Al Najma(KSA) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-02-2026 19:00 | Al Hilal | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Cup Winner | 2 | 25/26 24/25 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 24/25 |
| Player of the Season | 7 | 24/25 21/22 21/22 19/20 18/19 15/16 07/08 |
| FIFA Club World Cup winner | 5 | 23 19 18 17 15 |
| UEFA Supercup Winner | 4 | 22/23 17/18 16/17 14/15 |
| Spanish cup winner | 3 | 22/23 13/14 10/11 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| Winner Ballon d'Or | 1 | 22 |
| UEFA Best Player in Europe | 1 | 22 |
| Champions League Winner | 5 | 21/22 17/18 16/17 15/16 13/14 |
| Spanish champion | 4 | 21/22 19/20 16/17 11/12 |
| Spanish Super Cup winner | 3 | 21/22 17/18 12/13 |
| Top scorer | 3 | 21/22 21/22 07/08 |
| La Liga Player of the Month | 5 | 21/22 21/22 20/21 19/20 14/15 |
| Euro participant | 3 | 21 12 08 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
| Footballer of the Year | 4 | 21 14 12 11 |
| Second highest goal scorer | 1 | 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| International Champions Cup winner | 1 | 13 |
| Best assist provider | 1 | 11/12 |
| French champion | 4 | 07/08 06/07 05/06 04/05 |
| French cup winner | 1 | 07/08 |
| French Super Cup winner | 2 | 07/08 06/07 |
| Champions League participant | 1 | 07/08 |
| Ligue 1 Player of the Month | 2 | 07/08 07/08 |
| European Under-17 champion | 1 | 04 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 04 |