| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FK Napredak Krusevac U19 | FK Napredak Krusevac | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2015 | FK Napredak Krusevac | FK Temnic | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | FK Temnic | FK Napredak Krusevac | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2016 | FK Napredak Krusevac | Radnicki Obrenovac | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Radnicki Obrenovac | FK Napredak Krusevac | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2017 | FK Napredak Krusevac | Jagodina | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | Jagodina | FK Trajal Krusevac | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2020 | FK Trajal Krusevac | Radnicki Pirot | - | Ký hợp đồng |
| 06-10-2020 | Radnicki Pirot | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2024 | Levadiakos | Panahaiki-2005 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek second tier champion | 2 | 23/24 21/22 |
| Serbian Second League Champion | 1 | 15/16 |