
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-08-2011 | - | Real Farma Odesa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Real Farma Odesa | Kryvbas Kryvyi Rig II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Kryvbas Kryvyi Rig II | Real Farma Odesa | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2014 | Real Farma Odesa | Skala Morshyn (- 2018) | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2017 | Skala Morshyn (- 2018) | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2020 | FC Inhulets Petrove | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | Chernomorets Odessa | FC Mariupol | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2022 | FC Mariupol | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | FC Inhulets Petrove | FC Karpaty Lviv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-12-2025 16:00 | Polissya Zhytomyr | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-11-2025 16:00 | FC Karpaty Lviv | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-10-2025 12:30 | FC Karpaty Lviv | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-10-2025 15:00 | FC Karpaty Lviv | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-08-2025 15:00 | Kudrivka | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 16-08-2025 12:30 | Kolos Kovalivka | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu