
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Deportivo Cali | Barranquilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2019 | Barranquilla FC | Tigres Zipaquira | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2020 | Tigres Zipaquira | Orlando City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Orlando City U23 | Patriotas FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2023 | Patriotas FC | Alianza Fútbol Club | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2024 | Alianza Fútbol Club | Patriotas FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Patriotas FC | Deportiva Once Caldas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-02-2026 01:30 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-01-2026 23:10 | Jaguares de Cordoba | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-01-2026 23:20 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-11-2025 21:00 | Internacional de Bogota | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-11-2025 01:30 | Atletico Bucaramanga | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-10-2025 21:00 | Internacional de Bogota | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 24-10-2025 21:00 | Alianza Fútbol Club | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-10-2025 00:30 | America de Cali | Internacional de Bogota | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-10-2025 00:30 | Internacional de Bogota | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu