
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | National Football Academy U17 | National Football Academy U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | National Football Academy U18 | Tampines Rovers Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Tampines Rovers Reserves | Lion City Sailors Reserves (1997-2017) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Lion City Sailors Reserves (1997-2017) | Lion City Sailors | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2021 | Lion City Sailors | Geylang United FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Geylang United FC | Lion City Sailors | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2023 | Lion City Sailors | Balestier Khalsa FC | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2023 | Balestier Khalsa FC | - | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Balestier Khalsa FC | Starlight Soccerites FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Singapurian Super Cup winner | 2 | 21/22 18/19 |
| AFC Cup Participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |