
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | Velez Sarsfield U20 | CA Vélez Sarsfield II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | CA Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 00:30 | Gremio | Botafogo RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-02-2026 23:30 | Botafogo RJ | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-01-2026 00:30 | Botafogo RJ | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 25-01-2026 00:00 | Botafogo RJ | Bangu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 21-01-2026 22:00 | Botafogo RJ | Volta Redonda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Botafogo RJ | Fortaleza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-12-2025 22:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-11-2025 19:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Botafogo RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-11-2025 22:30 | Botafogo RJ | Gremio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-11-2025 23:30 | Botafogo RJ | Sport Club do Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 24 |
| Winner Copa LPF Proyección | 1 | 23/24 |