
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Real Sociedad Youth | SD Eibar Youth | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-02-2026 20:00 | Real Sociedad | Elche | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 04-02-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 20:00 | Athletic Club | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 17:30 | Real Sociedad | RC Celta | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 20:00 | Real Sociedad | FC Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 13-01-2026 20:00 | Real Sociedad | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-01-2026 20:00 | Getafe | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 20:00 | Real Sociedad | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 15:15 | Levante | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 17:30 | CA Osasuna | Real Sociedad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Champion | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 17/18 |
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| La Liga Player of the Month | 1 | 20/21 |
| Spanish cup winner | 1 | 19/20 |
| Under 21 European Champion | 1 | 19 |
| European Under-21 participant | 2 | 19 17 |