
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FK Jablonec U19 | Jablonec B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Jablonec B | Baumit Jablonec | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2023 | Baumit Jablonec | Teplice | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Teplice | Baumit Jablonec | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Baumit Jablonec | Bohemians 1905 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-04-2026 13:00 | Bohemians Praha 1905 | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 11:00 | FC Hradec Králové | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 14:30 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 14:30 | Bohemians Praha 1905 | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 31-01-2026 14:00 | FK Mladá Boleslav | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-12-2025 12:00 | Bohemians Praha 1905 | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2025 12:00 | FK Jablonec | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 27-09-2025 13:00 | Bohemians Praha 1905 | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 21-09-2025 11:00 | FK Dukla Praha | Bohemians Praha 1905 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 14-09-2025 13:30 | Bohemians Praha 1905 | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 21/22 |