
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Goulburn Valley Suns FC | Central Coast Mariners (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2022 | Central Coast Mariners (Youth) | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Central Coast Mariners | Newcastle U23 | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2023 | Newcastle U23 | Heart of Midlothian | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Heart of Midlothian | Newcastle U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2023 | Newcastle U23 | Volendam | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Volendam | Newcastle U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 16:00 | Sparta Praha | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | Sparta Praha | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 17:30 | Sparta Praha | Synot Slovacko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | AZ Alkmaar | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 17:30 | Slavia Praha | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 28-02-2026 17:00 | Sparta Praha | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 17:30 | Sparta Praha | Hradec Kralove | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-02-2026 14:30 | FC Zlín | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 31-01-2026 17:00 | Dukla Prague | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |