
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-04-2019 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserve | - | Cho thuê |
| 30-07-2019 | Portland Timbers Reserve | Portland Timbers Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Portland Timbers Academy | Washington Huskies (University of Washington) | - | Ký hợp đồng |
| 29-05-2021 | Washington Huskies (University of Washington) | PDX FC | - | Cho thuê |
| 31-07-2021 | PDX FC | Washington Huskies (University of Washington) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-04-2022 | Washington Huskies (University of Washington) | Crossfire Redmond | - | Cho thuê |
| 31-07-2022 | Crossfire Redmond | Washington Huskies (University of Washington) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-05-2026 23:00 | Indy Eleven | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 23:30 | Rhode Island | Brooklyn FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 20:00 | Portland Hearts of Pine | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:30 | Rhode Island | Tampa Bay Rowdies | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 23:30 | Rhode Island | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:00 | Hartford Athletic | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 14-04-2026 23:00 | New England Revolution | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:00 | Lexington | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 20:00 | Rhode Island | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 23:00 | Rhode Island | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu