
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Club Bruges U19 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2018 | Club Brugge | Royal Antwerp | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Royal Antwerp | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Club Brugge | Royal Antwerp | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2020 | Royal Antwerp | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | AEK Larnaca | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2022 | RKC Waalwijk | Lierse Kempenzonen | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Lierse Kempenzonen | RKC Waalwijk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | RKC Waalwijk | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian cup winner | 1 | 20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Belgian champion | 2 | 17/18 15/16 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |