
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | ES Sétif U21 | ES Setif | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2013 | ES Sétif U21 | ES Setif | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2017 | ES Setif | CR Belouizdad | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2017 | ES Setif | CR Belouizdad | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | CR Belouizdad | MC Oran | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | CR Belouizdad | MC Oran | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 19-12-2018 | MC Oran | CR Belouizdad | - | Ký hợp đồng |
| 20-12-2018 | MC Oran | CR Belouizdad | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2023 | CR Belouizdad | Al-Arabi Club (KUW) | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Al-Arabi Club (KUW) | CR Belouizdad | 0.07M € | Cho thuê |
| 04-07-2024 | CR Belouizdad | Al-Arabi Club (KUW) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Algerian cup winner | 2 | 23/24 18/19 |
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| Algerian champion | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 16/17 14/15 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |