
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Doncaster Rovers U18 | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | Doncaster Rovers | Colchester United | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Colchester United | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2018 | Doncaster Rovers | Morecambe | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Morecambe | Doncaster Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Doncaster Rovers | Chesterfield | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 03-03-2026 19:45 | Chesterfield | Colchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Barnet | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Crawley Town | Chesterfield | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Chesterfield | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Chesterfield | Harrogate Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Bristol Rovers | Chesterfield | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 15:00 | Chesterfield | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Salford City | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 15:00 | Newport County | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-01-2026 12:30 | Chesterfield | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu