
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lausanne Sports | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Young Boys | OGC Nice | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2024 | OGC Nice | Feyenoord | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-11-2025 13:30 | SC Telstar | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Feyenoord | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 23-11-2025 13:30 | Feyenoord | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-11-2025 19:00 | Feyenoord | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-10-2025 14:45 | Heracles Almelo | Feyenoord | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-10-2025 12:30 | Feyenoord | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-09-2025 19:00 | Sporting Braga | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-08-2025 16:45 | Excelsior SBV | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 12-08-2025 17:00 | Fenerbahce | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-08-2025 16:45 | Feyenoord | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 17/18 |
| Swiss champion | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Swiss cup winner | 1 | 19/20 |
| Swiss 2nd tier champion | 1 | 15/16 |