
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2009 | Pirin Blagoevgrad U19 | Pirin Blagoevgrad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Pirin Blagoevgrad | CSKA Sofia | 0.15M € | Cho thuê |
| 29-06-2010 | CSKA Sofia | Pirin Blagoevgrad | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Pirin Blagoevgrad | CSKA Sofia | 0.23M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2011 | CSKA Sofia | Mersin Talimyurdu SK | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2013 | Free player | CSKA Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2013 | CSKA Sofia | UD Las Palmas | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2014 | UD Las Palmas | Lokomotiv Plovdiv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Lokomotiv Plovdiv | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Beroe Stara Zagora | Pogon Szczecin | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2019 | Pogon Szczecin | Arda | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Arda | Ludogorets Razgrad | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Ludogorets Razgrad | Lokomotiv Sofia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 29-08-2024 17:00 | CS Petrocub | Ludogorets Razgrad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 31-07-2024 18:45 | Dinamo Minsk | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-07-2024 18:00 | Ludogorets Razgrad | Dinamo Minsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 26-02-2024 15:30 | Beroe Stara Zagora | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bulgaria | 19-02-2024 14:00 | Ludogorets Razgrad | Cherno More Varna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 15-02-2024 20:00 | Servette | Ludogorets Razgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-12-2023 17:45 | Ludogorets Razgrad | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bulgarian Cup finalist | 3 | 24 21 09 |
| Bulgarian Super Cup winner | 3 | 23/24 22/23 11/12 |
| Bulgarian champion | 4 | 23/24 22/23 21/22 10/11 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Bulgarian cup winner | 2 | 22/23 10/11 |
| Europa League participant | 4 | 22/23 11/12 10/11 09/10 |