
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Poprad Muszyna | Promien Opalenica | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Promien Opalenica | Okocimski KS Brzesko | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Okocimski KS Brzesko | LKS Nieciecza | 0.01M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2015 | LKS Nieciecza | Pogon Szczecin | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Pogon Szczecin | Legia Warszawa | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Piast Gliwice | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | 0.275M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-11-2025 19:15 | GKS Katowice | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-10-2025 19:30 | Piast Gliwice | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-10-2025 12:45 | Arka Gdynia | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-10-2025 10:15 | Piast Gliwice | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 13-09-2025 18:15 | Piast Gliwice | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-08-2025 15:30 | Zaglebie Lubin | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-08-2025 12:45 | Piast Gliwice | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-08-2025 12:45 | Motor Lublin | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Lech Poznan | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-05-2025 15:30 | Piast Gliwice | Gornik Zabrze | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish champion | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Polish cup winner | 1 | 17/18 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |