
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Gimnàstic de Tarragona U19 | CE Manresa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | CE Manresa | UE Rubí | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | UE Rubí | AE Prat | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2013 | AE Prat | Atlético Malagueño | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2013 | Atlético Malagueño | AE Prat | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | AE Prat | AEK Larnaca | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2016 | AEK Larnaca | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2016 | Gornik Zabrze | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Wisla Plock | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Legia Warszawa | Gimnastic de Tarragona | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Gimnastic de Tarragona | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-03-2021 | Legia Warszawa | FC Kairat Almaty | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | FC Kairat Almaty | Cangzhou Mighty Lions FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2023 | Cangzhou Mighty Lions FC | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 12-03-2023 | Urawa Red Diamonds | - | - | Giải phóng |
| 30-06-2023 | Urawa Red Diamonds | - | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2024 | Urawa Red Diamonds | Free player | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| AFC Champions League winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Polish champion | 2 | 20/21 19/20 |
| Kazakh cup winner | 1 | 20/21 |