
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Gapcheon High School | Gwangju University | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2018 | Gwangju University | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2019 | Seongnam FC | Gangneung Citizen | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Gangneung Citizen | Seongnam FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-02-2020 | Seongnam FC | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | Jeju SK FC | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-03-2022 | Ansan Greeners FC | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Gwangju Football Club | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Free player | Seoul Jungnang Youth | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 2 | 21/22 19/20 |
| Korean National League Champion (KNL) | 1 | 19 |