
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Utrecht (Youth) | De Graafschap | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2019 | De Graafschap | Spartak Trnava | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Spartak Trnava | Slovan Bratislava | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2023 | Slovan Bratislava | Ferencvarosi TC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2024 | Ferencvarosi TC | Spartak Moscow | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-04-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 04-04-2026 14:00 | Gazisehir Gaziantep | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup Oceania | 26-03-2026 22:00 | Bolivia | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-03-2026 17:00 | Fenerbahce | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-03-2026 17:00 | Antalyaspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-03-2026 10:30 | Gazisehir Gaziantep | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 04-03-2026 18:30 | Gazisehir Gaziantep | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Samsunspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-12-2025 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Besiktas JK | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Hungarian champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 19/20 |
| Slovak champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Slovak cup winner | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| Promotion to 1st league | 1 | 17/18 |
| U21 Eredivisie champion | 1 | 16 |