
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | AS Rom Youth | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AS Roma U19 | AS Roma U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AS Roma U19 | AS Roma | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | AS Roma | Inter Milan | 0.6M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Inter Milan | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-04-2026 18:45 | AS Roma | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-04-2026 18:45 | Atalanta | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-04-2026 13:00 | Lecce | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Sweden | Poland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-03-2026 14:00 | Atalanta | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-03-2026 14:00 | Inter Milan | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 10-03-2026 20:00 | Atalanta | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-03-2026 17:00 | Atalanta | Udinese | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-03-2026 20:00 | Lazio | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-03-2026 14:00 | Sassuolo | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League runner-up | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Conference League winner | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Italian Youth champion (U17) | 1 | 17/18 |