
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2013 | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2014 | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | Panama City Beach Pirates | - | Cho thuê |
| 30-07-2014 | Panama City Beach Pirates | Oakland Golden Grizzlies (Oakland Univ.) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Free player | - | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2016 | - | Jacksonville Armada FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-03-2017 | Free player | Harrisburg Islanders | - | Ký hợp đồng |
| 26-12-2018 | Harrisburg Islanders | FC Tulsa | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2022 | FC Tulsa | Indy Eleven | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2023 | Indy Eleven | Knoxville troops | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 04-07-2026 23:30 | Fort Wayne FC | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 02-07-2026 02:00 | Spokane Velocity | Forward Madison FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 25-06-2026 01:00 | Spokane Velocity | Westchester SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 21-06-2026 01:00 | Spokane Velocity | Knoxville troops | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 14-06-2026 03:05 | AV Alta | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 07-06-2026 01:05 | Spokane Velocity | Athletic Club Boise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 30-05-2026 22:35 | Portland Hearts of Pine | Spokane Velocity | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 24-05-2026 23:00 | Spokane Velocity | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 17-05-2026 23:00 | Spokane Velocity | Las Vegas Lights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 10-05-2026 22:00 | Spokane Velocity | FC Naples | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL1 Regular Season Champion | 1 | 25 |
| USL1 Cup Champion | 1 | 25 |