
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Shonan Bellmare U18 | Sanno University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Sanno University | Gainare Tottori | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Gainare Tottori | Fujieda MYFC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Fujieda MYFC | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 16-05-2026 05:00 | Albirex Niigata | Nara Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 04:30 | Zweigen Kanazawa FC | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Albirex Niigata | Tokushima Vortis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 03-05-2026 05:00 | Albirex Niigata | Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | Kataller Toyama | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Albirex Niigata | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Albirex Niigata | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 20-03-2026 05:00 | Albirex Niigata | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-03-2026 05:00 | Albirex Niigata | Kochi United | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 01-03-2026 05:00 | FC Imabari | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu