
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-01-2013 | Shanghai Zobon | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Shanghai Port FC | Shanghai Port Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 10-05-2026 08:00 | Shanghai Port B | Dalian Yingbo B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 04-05-2026 07:30 | Tai'an Tiankuang | Shanghai Port B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 30-04-2026 07:30 | Shanghai Port B | Changchun Xidu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 25-04-2026 07:00 | Shanxi Chongde Ronghai | Shanghai Port B | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 14-04-2026 07:00 | Beijing IT | Shanghai Port B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 10-04-2026 07:30 | Shanghai Port B | Dalian Kewei | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 05-04-2026 07:30 | Shanghai Port B | Haimen Codion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 22-03-2026 07:30 | Shanghai Second | Shanghai Port B | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 09-12-2025 12:15 | Johor Darul Ta'zim FC | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 12:15 | Buriram United | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese champion | 4 | 25 24 23 18 |
| Chinese cup winner | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Chinese Super Cup winner | 1 | 19 |