
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Independiente del Valle | Brighton Hove Albion | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2021 | Brighton Hove Albion | Beerschot Wilrijk | - | Cho thuê |
| 11-01-2022 | Beerschot Wilrijk | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2023 | Brighton Hove Albion | Chelsea | 116M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 15:30 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Netherlands | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:15 | Morocco | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 17:30 | Everton | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Chelsea | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 17:30 | Chelsea | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Paris Saint Germain | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Aston Villa | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 16:30 | Arsenal | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Chelsea | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 25 |
| Conference League winner | 2 | 25 24/25 |
| Player of the Year | 2 | 24/25 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Ecuadorian champion | 1 | 21 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 20 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |