
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-09-2017 | Wellington Phoenix Youth | Wellington Phoenix Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Wellington Phoenix | Plymouth Argyle | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Plymouth Argyle | Mansfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Mansfield Town | Plymouth Argyle | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 19-11-2025 01:30 | Ecuador | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 30-08-2025 14:00 | Reading | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 23-08-2025 14:00 | Port Vale | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 16-08-2025 11:30 | Burton | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 12-08-2025 18:45 | Blackpool | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 07-08-2025 19:00 | Port Vale | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 02-08-2025 14:00 | Rotherham United | Port Vale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-04-2025 14:00 | Birmingham City | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Mansfield Town | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 21-03-2025 06:10 | New Zealand | Fiji | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 2 | 23/24 20/21 |
| OFC Nations Cup winner | 1 | 23/24 |
| English 3rd tier champion | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 1 | 20 |
| Best assist provider | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |