
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Sao PauloU17 | São Paulo FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | São Paulo FC U20 | Eintracht Frankfurt | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2019 | Eintracht Frankfurt | KV Kortrijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | KV Kortrijk | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 13-04-2026 14:45 | Al-Ahli SFC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-04-2026 15:30 | Al-Ahli Doha | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 04-04-2026 17:30 | Al Duhail | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 12-08-2025 16:00 | Al Duhail | Sepahan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-05-2025 15:30 | Eintracht Frankfurt | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-05-2025 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-04-2025 13:30 | FC Augsburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 17-04-2025 19:00 | Eintracht Frankfurt | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-04-2025 15:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| German cup runner-up | 1 | 22/23 |
| Europa League Winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 19 |