
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Club Atlético Cerro U19 | Cerro Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2013 | Cerro Montevideo | Parma | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2013 | Parma | Crotone | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Crotone | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2014 | Parma | ND Gorica | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | ND Gorica | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2014 | Parma | SC Olhanense | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | SC Olhanense | Parma | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2015 | Parma | Rentistas | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2016 | Rentistas | Tampico Madero | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Tampico Madero | Rentistas | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Rentistas | Alebrijes de Oaxaca | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Alebrijes de Oaxaca | Sud America | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2018 | Sud America | Boston River | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2019 | Boston River | Guayaquil City | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2021 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | 0.37M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2022 | Barcelona SC(ECU) | America MG | 0.58M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-01-2024 | America MG | Athletico Paranaense | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 19:00 | Vitoria BA | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 21:30 | Ceara | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-10-2025 21:30 | Internacional RS | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-09-2025 22:30 | Botafogo RJ | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-08-2025 23:30 | Fortaleza | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 06-08-2025 22:00 | Red Bull Bragantino | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 16-06-2025 02:00 | Botafogo RJ | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-06-2025 23:00 | Botafogo RJ | Ceara | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-06-2025 19:00 | Santos | Botafogo RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 30-04-2025 22:00 | Botafogo RJ | Capital CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| Slovenian cup winner | 1 | 14 |