
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-05-2017 | Grêmio Osasco Audax (SP) | Athletico Paranaense | Unknown | Ký hợp đồng |
| 29-01-2020 | Athletico Paranaense | Lyon | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2022 | Lyon | Newcastle United | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Fulham | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 16:30 | Newcastle United | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Nottingham Forest | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 14:00 | Newcastle United | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-04-2026 16:30 | Arsenal | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 14:00 | Newcastle United | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 19:30 | Tottenham Hotspur | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 17:30 | Newcastle United | Brentford | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Newcastle United | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2026 14:00 | Wolverhampton Wanderers | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 19 |
| J.League Cup / Copa Sudamericana Championship | 1 | 18/19 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |