
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-05-2017 | Grêmio Osasco Audax (SP) | Athletico Paranaense | Unknown | Ký hợp đồng |
| 29-01-2020 | Athletico Paranaense | Lyon | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2022 | Lyon | Newcastle United | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 05-07-2026 20:00 | Brazil | Norway | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 29-06-2026 17:00 | Brazil | Japan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 22:00 | Scotland | Brazil | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 00:30 | Brazil | Haiti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 13-06-2026 22:00 | Brazil | Morocco | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 22:00 | Brazil | Egypt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 21:30 | Brazil | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Fulham | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 16:30 | Newcastle United | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 13:00 | Nottingham Forest | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 19/20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 19 |
| J.League Cup / Copa Sudamericana Championship | 1 | 18/19 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |