
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-02-2012 | CSCD Malta Shungo | AD Nueve de Octubre | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2012 | AD Nueve de Octubre | CD El Nacional U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | CD El Nacional B | CD El Nacional U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2021 | CD El Nacional | Guayaquil City | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2021 | Guayaquil City | AD Nueve de Octubre | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2022 | AD Nueve de Octubre | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | CD El Nacional | Tecnico Universitario | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-05-2026 21:00 | Guayaquil City | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-05-2026 02:00 | Deportivo Cuenca | San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-05-2026 19:00 | Deportivo Cuenca | Tecnico Universitario | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 29-04-2026 00:30 | Deportivo Recoleta | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 25-04-2026 16:45 | Mushuc Runa | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-04-2026 20:30 | Deportivo Cuenca | Orense SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-04-2026 18:00 | Manta FC | Deportivo Cuenca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 17-04-2026 00:30 | San Lorenzo | Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 12-04-2026 18:00 | Deportivo Cuenca | Independiente del Valle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 08-04-2026 22:00 | Deportivo Cuenca | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 23/24 |
| Ecuadorian 2nd tier champion | 1 | 21/22 |