
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | BSC Young Boys U16 | BSC Young Boys U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Young Boys U21 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2024 | Young Boys | Eintracht Frankfurt | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2024 | Eintracht Frankfurt | Young Boys | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Young Boys | Eintracht Frankfurt | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | VfL Wolfsburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 15:30 | Eintracht Frankfurt | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 16:00 | Norway | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | Switzerland | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-03-2026 14:30 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 16:30 | Eintracht Frankfurt | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss champion | 2 | 23/24 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Swiss cup winner | 1 | 22/23 |