
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Club Necaxa Jugend | Club Necaxa U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Club Necaxa U17 | Club Necaxa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Club Necaxa U19 | Club Necaxa U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Club Necaxa U17 | Club Necaxa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Club Necaxa U19 | Necaxa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Burnley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Morocco | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 12:30 | Brighton Hove Albion | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 15:00 | Sunderland | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Brighton Hove Albion | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 20:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Aston Villa | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-02-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 25/26 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Supporters Shield Winner | 1 | 23/24 |
| Leagues Cup Winner | 1 | 23 |
| Paraguayan Champion Apertura | 2 | 23 22 |
| Paraguayan Champion Clausura | 1 | 23 |
| Winner South American Games | 1 | 21/22 |