
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2011 | Dynamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv 2 | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Dynamo Kyiv 2 | Dnipro II | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Dnipro II | Dynamo Kyiv 2 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2014 | Dynamo Kyiv 2 | Dnipro II | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2017 | Dnipro II | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2017 | Unknown | Arsenal Kyiv | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 22-02-2018 | Arsenal Kyiv | FC Minsk | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 07-12-2018 | FC Minsk | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belarusian cup winner | 1 | 21/22 |
| Ukrainian second tier champion | 1 | 17/18 |