
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2019 | Kumamoto Ozu High School | Fukuoka University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Fukuoka University | Roasso Kumamoto | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Hokkaido Consadole Sapporo | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 09:00 | AC Nagano Parceiro | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 09:00 | AC Nagano Parceiro | Fukushima United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 26-04-2026 05:00 | Matsumoto Yamaga FC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Fujieda MYFC | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | FC Gifu | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-03-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 14-03-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 21-02-2026 05:00 | AC Nagano Parceiro | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu