
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Mỹ Mở rộng | 14-04-2026 23:00 | New England Revolution | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 20:00 | Rhode Island | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 01-04-2026 23:00 | Rhode Island | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 28-03-2026 23:00 | Miami FC | Rhode Island | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-03-2026 20:00 | Louisville City FC | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 17-03-2026 23:00 | Rhode Island | Faialense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-11-2025 23:30 | Pittsburgh Riverhounds | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-11-2025 00:00 | North Carolina | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-11-2025 19:00 | Charleston Battery | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 18-10-2025 23:00 | North Carolina | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 25 |
| Player of the Tournament | 2 | 24/25 24/25 |
| Caribbean Club Championship Winner | 2 | 24/25 24/25 |
| Jamaican Champion | 6 | 24/25 24/25 23/24 23/24 20/21 20/21 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Top scorer | 2 | 21/22 21/22 |