
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2011 | Comunicac. U19 | C.S.D. Comunicaciones | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | C.S.D. Comunicaciones | Petapa | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Petapa | C.S.D. Comunicaciones | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 23/24 19/20 15/16 14/15 13/14 11/12 |
| Gold Cup participant | 2 | 23 15 |
| Guatemalan Champion Apertura | 3 | 15 14 13 |
| Guatemalan Champion Clausura | 3 | 15 14 13 |