
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Daejeon Jungang Elementary School | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | - | Daejeon Hana Citizen U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Daejeon Hana Citizen U15 | Daejeon Hana Citizen U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Daejeon Hana Citizen U18 | Dongguk University | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2022 | Dongguk University | Suwon Samsung Bluewings | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2024 | Suwon Samsung Bluewings | Jeonbuk Hyundai Motors | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Gwangju Football Club | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 04-04-2026 07:30 | Gangwon Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-03-2026 05:00 | Football Club Seoul | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 17-03-2026 10:30 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 14-03-2026 05:00 | Gwangju Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 07-03-2026 07:30 | Gwangju Football Club | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 01-03-2026 07:30 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 05:00 | Suwon Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-11-2025 07:30 | Gwangju Football Club | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 08-11-2025 05:00 | Daegu Football Club | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean Cup runner-up | 1 | 24/25 |